越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đầm dạ hội” (1)
đầm dạ hội
英语
名evening gown
Cô còn trình diễn đầm dạ hội nặng 19 kg.
She also performed in a 19 kg evening gown.
相关词“đầm dạ hội” (0)
未找到相关词。
短语“đầm dạ hội” (1)
Cô còn trình diễn đầm dạ hội nặng 19 kg.
She also performed in a 19 kg evening gown.
